Từ lạnh vừa, lạnh dễ chịu đến lạnh buốt, bạn có thể sử dụng những từ tiếng Anh sau để miêu tả các sắc thái của thời tiết mùa đông. 
nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh

Cold /kəʊld/ miêu tả đơn thuần thời tiết lạnh, nhiệt độ xuống thấp. Ví dụ: You'll feel cold if you don't wear a coat. (Con sẽ lạnh nếu không mang áo khoác)

nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh-1

Crisp /krɪsp/ miêu tả thời tiết lạnh, khô ráo, trong lành. Ví dụ: I breathed in deeply the crisp mountain air. (Tôi hít thở thật sâu trong không khí lạnh trong lành của miền núi)

nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh-2

Brisk /brɪsk/ miêu tả gió khá lớn, mang không khí lạnh về. Ví dụ: The September night was chilly, with a brisk wind picking up. (Một buổi tối tháng chín lạnh rùng mình với một cơn gió lớn)

nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh-3

Fresh /freʃ/ miêu tả thời tiết mát lạnh, có gió. Ví dụ: It was a lovely, fresh spring morning. (Đó là một buổi sáng mùa xuân se lạnh, dễ chịu)

nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh-4

Harsh /hɑːʃ/ miêu tả thời tiết khó chịu, khắc nghiệt nói chung, có thể dùng để miêu tả về cái lạnh. Ví dụ: Don’t forget to protect your pets from winter's harsh weather. (Đừng quên bảo vệ thú cưng của bạn trước thời tiết mùa đông khắc nghiệt này)

nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh-5

Bleak /bliːk/ miêu tả thời tiết lạnh, trời xám xịt, khó chịu. Ví dụ: a bleak midwinter’s day (một ngày giữa mùa đông lạnh, xám xịt)

nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh-6

Biting /ˈbaɪ.tɪŋ/ (gió) lạnh cắt da cắt thịt, buốt, lạnh thấu xương. Ví dụ: He leant forward to protect himself against the biting wind. (Ông ấy cúi nghiêng người về phía trước để cản lại cơn gió lạnh buốt xương)

nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh-7

Frosty /ˈfrɒs.ti/ miêu tả trời lạnh, có băng tuyết mỏng Ví dụ: The frosty air stung my cheeks. (Thời tiết băng giá làm má tôi ran rát)

nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh-8

Raw /rɔː/ miêu tả trời rất lạnh, ẩm. Ví dụ: The dreary skies and raw weather suggested November, not mid-May. (Bầu trời ảm đạm và thời tiết ẩm lạnh tựa như tháng mười một, không phải một ngày giữa tháng bảy)

nhung-tu-de-mieu-ta-thoi-tiet-lanh-9

Hard /hɑːrd/ lạnh khắc nghiệt. Ví dụ: We had a very hard winter last year. (Năm ngoái, chúng ta đã có một mùa đông khắc nghiệt)

Y Vân

0 nhận xét Blogger 0 Facebook

Đăng nhận xét

 
TuyenSinhVietNam.com © 2013. All Rights Reserved. Share on Google Template Free Download. Powered by Google